사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "niềm tin" (1)

niềm tin
영어 명사trust
내 단어장
Tôi luôn có niềm tin vào tương lai tốt đẹp

swap_horiz 관련 단어 "niềm tin" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "niềm tin" (3)

Tôi luôn có niềm tin vào tương lai tốt đẹp
Anh ta phản bội niềm tin.
He betrayed the trust.
Niềm tin bị lung lay.
Belief was shaken.